|
Số sưu tập |
Tên bộ sưu tập |
Tác giả |
Năm |
SL |
|
1 |
Mẫu địa tầng đới Sông Hiến, 1/500.000 |
Е.Д.
Василевская
và Phạm Đình Long
Đoàn
địa
chất
20 |
1960-1963 |
313 |
|
2 |
Mẫu địa tầng đới Sông Lô , 1/500.000 |
Е.Д.
Василевская
và Phạm Đình Long
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
211 |
|
3 |
Mẫu địa tầng đới Hạ Lang, 1/500.000 |
Е.Д.
Василевская
và Phạm Đình Long
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
81 |
|
4 |
Mẫu địa tầng đới An Châu, 1/500.000 |
А.И.
Жамойда
và Phạm Văn Quang
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
136 |
|
5 |
Mẫu địa tầng đới Duyên Hải, 1/500.000 |
А.И.
Жамойда
và Phạm Văn Quang
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
74 |
|
6 |
Mẫu địa tầng đới Cô Tô, 1/500.000 |
А.И.
Жамойда
và Phạm Văn Quang
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
11 |
|
7 |
Mẫu địa tầng đới Sông Hồng, 1/500.000 |
Е.Д.
Василевская
, Phạm Đình Long
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
39 |
|
8 |
Mẫu địa tầng đới Fansifăng, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỏ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
164 |
|
9 |
Mẫu địa tầng đới Ninh Bình, 1/500.000 |
А.И.
Жамойда
và Phạm Văn Quang
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
102 |
|
10 |
Mẫu địa tầng đới Sông Đà, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỏ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
114 |
|
11 |
Mẫu địa tầng đới Sơn La, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỏ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
96 |
|
12 |
Mẫu địa tầng đới Thanh Hoá, 1/500.000 |
А.И.
Жамойда
và Phạm Văn Quang
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
87 |
|
13 |
Mẫu địa tầng đới Sông Mã, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỹ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
85 |
|
14 |
Mẫu địa tầng đới Tú Lệ, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỹ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
32 |
|
15 |
Mẫu địa tầng đới Mường Tè, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỹ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
31 |
|
16 |
Mẫu địa tầng đới Điện Biên Phủ, 1/500.000 |
А.Е.
Довжиков
và Bùi Phú Mỹ
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
130 |
|
17 |
Mẫu địa tầng đới Sầm Nưa, 1/500.000 |
А.M. Mapeйчев Đoàn địa chất 20
và Lê Duy Bách |
1960-1963 |
225 |
|
18 |
Mẫu địa tầng đới Phu Hoạt, 1/500.000 |
А.M. Mapeйчев Đoàn địa chất 20
và Lê Duy Bách |
1960-1963 |
84 |
|
19 |
Mẫu địa tầng đới Trường Sơn, 1/500.000 |
А.M. Mapeйчев Đoàn địa chất 20
và Lê Duy Bách |
1960-1963 |
261 |
|
20 |
Mẫu địa chất đới Hoành Sơn , 1:500.000 |
А.M. Mapeйчев Đoàn địa chất 20
và Lê Duy Bách |
1960-1963 |
69 |
|
21 |
Mẫu magma miền Bắc Việt Nam, 1:500.000 |
Е.П.
Изок
và Lê Đình Hữu
Nguyễn Văn Chiển
Đoàn địa chất 20 |
1960-1963 |
750 |
|
80 |
Mẫu
điạ chất tờ Thường Xuân –
Thanh Hoá, 1/50.000
|
Liên đoàn địa chất 4 |
1984 |
36 |
|
81 |
Mẫu
điạ chất tờ Nam Vinh- Nghệ
An, 1/50.000
|
Liên đoàn địa chất 4 |
1984 |
30 |
|
82 |
Mẫu
điạ chất tờ Bái Thượng,
Ngọc Lạc- Thanh Hoá,
1/50.000 |
Liên đoàn địa chất 4 |
1984 |
379 |
|
83 |
Mẫu
điạ chất tờ Bắc Nghĩa Đàn,
1/50.000 |
Liên đoàn địa chất 4 |
1984 |
33 |
|
84 |
Mẫu
điạ chất tờ Bắc Vinh
, 1/50.000 |
Liên đoàn địa chất 4 |
1984 |
27 |
|
85 |
Mẫu địa tầng miền nam Việt Nam, 1/500.000
|
Liên đoàn Bản đồ Địa chất |
|
74 |
|
86 |
Mẫu đá magma miền nam Việt Nam, 1/500.000
|
Liên đoàn Bản đồ Địa chất |
|
94 |
|
87 |
Mẫu đá phun trào miền nam Việt Nam,
1/500.000 |
Liên đoàn Bản đồ Địa chất |
|
90 |
|
88 |
Mẫu trầm tích Đệ tứ miền nam Việt Nam,
1/500.000 |
Liên đoàn Bản đồ Địa chất |
|
103 |
|
91 |
Mẫu địa chất tờ Bằng Khẩu,Yên Lạc-
Bắc Thái 1/50.000
|
Hoàng Văn Quang |
1973-1976 |
350 |
|
92 |
Mẫu địa chất tờ Yên Vệ - Lạc Thuỷ,
1:50.000 |
Nguyễn Duy Ngọc |
1975-1978 |
150 |
|
93 |
Mẫu Địa chất tờ Sơn Dương - Hà Tuyên,
1:50.000 |
Nguyễn Văn Trang |
1974 |
188 |
|
94 |
Mẫu Địa chất tờ Văn Lãng-
Bắc Thái, 1/50.000 |
Nguyễn Văn Trang |
1974 |
152 |
|
95 |
Mẫu Địa chất tờ Tòng Bá, Bắc Mê, 1:50.000 |
Tạ Hoàng Tinh |
1968-1971 |
36 |
|
96 |
Mẫu địa chất tờ Bắc Quý Hợp-
Nghệ Tĩnh, 1/50.000 |
Đinh Minh Mộng |
1969-1971 |
210 |
|
97 |
Mẫu địa chất tờ Suối Rút-
Hà Sơn Bình , 1/100.000 |
Nguyễn Xuân Bao |
1971-1972 |
186 |
|
98 |
Mẫu địa chất tờ Phú Lợi-
Nghệ Tĩnh, 1/50.000 |
Nguyễn Đình Năm |
1971-1974 |
126 |
|
99 |
Mẫu địa chất tờ Bản Chiềng,Quế Phong-
Nghệ Tĩnh, 1/50.000 |
Nguyễn Văn Đễ |
1971-1974 |
688 |
|
100 |
Mẫu địa chất tờ Ngân Sơn,Phủ Thông-
Bắc Thái, 1/50.000 |
Đoàn Chuyển gia Liên Xô |
1976-1977 |
67 |
|
101 |
Mẫu địa chất tờ Đại Thi, Phia Khao-
Bắc Thái, 1/50.000 |
Đinh Thế Tân |
1981 |
143 |
|
102 |
Mẫu địa chất tờ tây Ngân Sơn-
Bắc Thái, 1/50.000 |
Đinh Thế Tân |
1982 |
174 |
|
103 |
Mẫu địa chất tờ Hoà Bình, Tân Lạc-
Hà Nam Ninh, 1/50.000 |
Trần Xuyên |
1983 |
227 |
|
136 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Huế, Quảng
Ngãi,1/200.000 |
Trung tầm thông tin tư liệu (Liên đoàn 6) |
1993 |
367 |
|
137 |
Mẫu đá magma nhóm tờ Huế, Quảng Ngãi,
1/200.000 |
Trung tầm thông tin tư liệu (Liên đoàn 6) |
1993 |
178 |
|
139 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Bến Khế, Đồng Nai,
1/200.000 |
Trung tầm thông tin tư liệu (Liên đoàn 6) |
1993 |
198 |
|
140 |
Mẫu magma nhóm tờ Bến Khế,Đồng Nai,
1/200.000 |
Trung tầm thông tin tư liệu (Liên đoàn 6) |
1993 |
130 |
|
169 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Kon Tum, Buôn Ma
Thuật, 1/200.000 |
Đào Duy Hưng ( Trung tầm thông tin Liên đoàn 6 ) |
1992 |
397 |
|
170 |
Mẫu magma nhóm tờ Kon Tum, Buôn Ma Thuột,
1/200.000 |
Đào Duy Hưng ( Trung tầm thông tin Liên đoàn 6 ) |
1992 |
205 |
|
172 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ đồng bằng Nam Bộ
Tỷ lệ 1:200.000 |
Đào Duy Hưng ( Trung tầm thông tin Liên đoàn 6 ) |
1993 |
174 |
|
173 |
Mẫu magma nhóm tờ đồng bằng Nam Bộ,
Tỷ lệ1:200.000 |
Đào Duy Hưng ( Trung tầm thông tin Liên đoàn 6 ) |
1993 |
27 |
|
175 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Bắc Trung Bộ,
Tỷ lệ1:200.000 |
Vũ Công Lượng và Nguyễn Văn Tới |
1994 |
263 |
|
176 |
Mẫu magma nhóm tờ Bắc Trung Bộ,
Tỷ lệ1:200.000 |
Vũ Công Lượng và Nguyễn Văn Tới |
1994 |
87 |
|
181 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Đông Bắc Bộ,
Tỷ lệ 1:200.000 |
Phan Hữu Luật (Xí nghiệp tư liệu ĐC) |
1995 |
248 |
|
182 |
Mẫu magma nhóm tờ Đông Bắc Bộ |
Phan Hữu Luật (Xí nghiệp tư liệu ĐC) |
1995 |
62 |
|
|
|
|
|
|
|
184 |
Mẫu địa tầng nhóm tờ Tây Bắc Bộ
Tỷ lệ 1:200.000 |
Phan Hữu Luật(Xí nghiệp tư liệu ĐC) |
1995 |
363 |
|
185 |
Mẫu magma nhóm tờ Tây Bắc Bộ
Tỷ lệ 1:200.000 |
Phan Hữu Luật (Xí nghiệp tư liệu ĐC) |
1995 |
99 |
|
187 |
Mẫu địa chất tờ Bình Liêu, Móng Cái,
1/50.000 |
Trần Thanh Tuyền- Chu Hữu Sửu (Liên đoàn Intergeo) |
1994 |
82 |
|
211 |
Mẫu điạ chất tờ Bảo Lạc, 1/50.000 |
Mai Thế Truyền (Liên đoàn Intergeo) |
1997 |
63 |
|
213 |
Mẫu địa chất tờ Hà Tiên- Phú Quốc,
1/50.000 |
Trương Công Đương, Phạm Đình Chương (Liên đoàn 6) |
1998 |
52 |